學華語Kaori Dict

倫敦

giản thể: 伦敦

Lúndūn

ㄌㄨㄣˊ ㄉㄨㄣ

LUÂN ĐÔN

  1. 1.Luân Đôn, thủ đô Vương Quốc Anh

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在倫敦。

    wǒ zài Lúndūn。

    Tôi ở London

  • 2

    我想要去倫敦。

    wǒ xiǎngyào qù Lúndūn。

    Tôi muốn đi London

  • 3

    倫敦現在七點了。

    Lúndūn xiànzài qī diǎn le。

    Londond hiện giờ bảy giờ。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倫敦 nghĩa là gì? · Kaori Dict