學華語Kaori Dict

ㄅㄧˋ

BÍCH

  1. 1.ngọc bích
  2. 2.xanh lục blu
  3. 3.xanh lam
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.ngọc

例句Câu ví dụ

  • 1

    千筠擲毫春譜大,碧舞紅啼相倡和。

    qiān yún zhì háo chūn pǔ dà, bì wǔ hóng tí Xiāng chàng hé。

    Kiều Tuyền ném mực lên bản nhạc xuân lớn, vũ điệu xanh đỏ cùng nhau ca hát.

  • 2

    海水看起來一片碧綠,巨大的冰山漂浮在周圍。

    hǎishuǐ kànqǐlai yī piàn bìlǜ, jùdà de bīngshān piāofú zài zhōuwéi。

    Biển cả trông thấy một màu xanh碧綠, những dãy núi băng khổng lồ nổi trên mặt nước xung quanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

碧 nghĩa là gì? · Kaori Dict