學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
碧潭
碧潭
Bì
tán
[ㄅㄧˋ ㄊㄢˊ]
BÍCH ĐÀM
1.
Bitan hay Hồ Xanh trên suối Xindian 新店溪[Xin1 dian4 xi1], huyện Tân Bắc, Đài Loan
Cách đọc khác:
bìtán
— hồ xanh
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
碧綠
bìlǜ
xanh thẫm
泥潭
nítán
vũng lầy
潭
tán
hồ sâu
金碧輝煌
jīnbìhuīhuáng
vàng ngọc rực rỡ (thành ngữ)
潭
Tán
họ [Tan2]
碧
bì
ngọc bích
倩碧
Qiànbì
Clinique (thương hiệu)
塗潭
tútán
nước bùn trong ao hoặc hồ
逐字解
Từng chữ trong từ
碧
bích, biếc, vách
ngọc bích
潭
đàm, đằm
潭 — ao sâu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
壁毯
bìtǎn
thảm trang trí treo tường
碧潭
bìtán
hồ xanh
筆談
bǐtán
giao tiếp bằng cách viết trao đổi (thay vì nói chuyện)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
碧潭 nghĩa là gì? · Kaori Dict