學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

潭 — ao sâumáy dịch

tánĐÀM

  1. 1.hồ sâu
  2. 2.ao
  3. 3.hố (phương ngữ)

TánĐÀM

  1. 1.họ [Tan2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

潭〈名〉 (形声。从水,覃声。本义水名) 同本义 潭,水。出武陵镡成玉山,东入郁林。--《说文》 深水池 潭,渊也。--广雅·释水》 泝江潭兮。--《楚辞·九章·抽思》。注潭,渊也。楚人名渊曰潭。” 崖冈潭渊。-- 文选·左思·吴都赋》 随山疏瀎潭。--谢灵运《述祖德诗》 下见小潭。--唐·柳宗元《至小丘西小石潭记》 潭中鱼可百许头。 潭西南而望。 坐潭上。 又如潭心(潭底,渊底);潭石(深谷里的岩石);潭影(潭中的光影);潭府(深渊);潭渊(深渊) 待我先 潭tán ⒈深水坑或池泥~。积水~。 ⒉通"覃"。深~渊。~思。 潭xún 1.水边;水边深处。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [tán] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 潭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict