學華語Kaori Dict

筆談

giản thể: 笔谈

tán

ㄅㄧˇ ㄊㄢˊ

BÚT ĐÀM

  1. 1.giao tiếp bằng cách viết trao đổi (thay vì nói chuyện)
  2. 2.công bố ý kiến của mình (ví dụ: như một phần của đối thoại học thuật)
  3. 3.(trong tiêu đề sách) tiểu luận
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.phác thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

筆談 nghĩa là gì? · Kaori Dict