- 1.giao tiếp bằng cách viết trao đổi (thay vì nói chuyện)
- 2.công bố ý kiến của mình (ví dụ: như một phần của đối thoại học thuật)
- 3.(trong tiêu đề sách) tiểu luận
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phác thảo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 談ĐÀM (談) – bàn bạc: Lời nói (言) bên hai đống lửa (炎) — ngồi quanh bếp lửa trò chuyện, ĐÀM đạo, hội đàm.