學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倩
倩
qiàn
[ㄑㄧㄢˋ]
THIẾN
1.
xinh đẹp
2.
thu hút
3.
nhờ giúp đỡ
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
con rể (cũ)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
倩影
qiànyǐng
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
倩碧
Qiànbì
Clinique (thương hiệu)
倩裝
qiànzhuāng
trang phục đẹp
郭茂倩
GuōMàoqiàn
Guo Maoqian (thế kỷ 11), biên tập thời Tống của tác phẩm Tập thơ và nhạc phủ 樂府詩集|乐府诗集[Yue4 fu3 Shi1 ji2]
歐陽予倩
ŌuyángYúqiàn
Ouyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung Quốc
逐字解
Từng chữ trong từ
倩
thiến
xinh đẹp, dễ thương
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
前
qián
trước
錢
qián
tiền xu
千
qiān
một nghìn
淺
qiǎn
cạn
欠
qiàn
nợ
牽
qiān
dắt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倩 nghĩa là gì? · Kaori Dict