學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郭茂倩
郭茂倩
Guō
Mào
qiàn
[ㄍㄨㄛ ㄇㄠˋ ㄑㄧㄢˋ]
QUÁCH MẬU THIẾN
1.
Guo Maoqian (thế kỷ 11), biên tập thời Tống của tác phẩm Tập thơ và nhạc phủ 樂府詩集|乐府诗集[Yue4 fu3 Shi1 ji2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
茂盛
màoshèng
tươi tốt
茂密
màomì
rậm rạp (sự phát triển của thực vật)
繁茂
fánmào
(cây cối) tươi tốt; sum suê
倩
qiàn
xinh đẹp
茂
mào
tươi tốt
郭
Guō
họ [Guo1]
郭
guō
tường thành ngoài
倩影
qiànyǐng
hình ảnh đẹp của người phụ nữ
逐字解
Từng chữ trong từ
郭
quách
phần ngoài (của thành phố)
茂
mậu
thick, xanh tươi, rậm rạp
倩
thiến
xinh đẹp, dễ thương
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郭茂倩 nghĩa là gì? · Kaori Dict