學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phần ngoài (của thành phố)máy dịch

GuōQUÁCH

  1. 1.họ [Guo1]

guōQUÁCH

  1. 1.tường thành ngoài
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

郭 (形声。从邑,从邑”,表示与城郭有关。本义在城的外围加筑的一道城墙) 同本义。内城叫城,外城叫郭 郭,外城也。--《说文》 城外为之郭。--《管子·度地》 爷娘闻女来,出郭相扶将。--《乐府诗集·木兰诗》 三里之城,七里之郭,环而攻之而不胜。--《孟子·公孙丑下》 门闭,因逾郭而入。--《韩非子·外储说左下》 又如郭围(外城边沿);郭术(城墙和道路);郭郛(外城) 泛指城市 东家有贤女,窈窕艳城郭。--《玉台新咏·古诗为焦仲卿妻作》 青山横北郭,白水绕东城。--李白《送友人 郭guō ⒈城外围加筑的一道城墙东~。三里之城,七里之~。 ⒉物体的四周周~。 郭guó 1.古国名。周诸侯国。故地在今河南省陕县东南,亦称南虢,春秋时灭于晋。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Một tòa nhà cao ở mép thành phố

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 郭 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict