郭敬明
GuōJìngmíng
[ㄍㄨㄛ ㄐㄧㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
QUÁCH KÍNH MINH
- 1.Quách Kính Minh (1983-), nhà văn tiểu thuyết tuổi teen và thần tượng nhạc pop Trung Quốc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.