學華語Kaori Dict

前郭縣

giản thể: 前郭县

Qiánguōxiàn

ㄑㄧㄢˊ ㄍㄨㄛ ㄒㄧㄢˋ

TIỀN QUÁCH HUYỆN

  1. 1.huyện tự trị Mông Cổ Tiền Quách Nhĩ La Tư, Tùng Nguyên 松原, Cát Lâm

Cách đọc khác:QiánguōXiànTiền Gia huyện — xem 前郭爾羅斯蒙古族自治縣|前郭尔罗斯蒙古族自治县[Qian2 guo1 er3 Luo2 si1 Meng3 gu3 zu2 Zi4 zhi4 xian4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

前郭縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict