學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
郭居靜
郭居靜
giản thể:
郭居静
Guō
Jū
jìng
[ㄍㄨㄛ ㄐㄩ ㄐㄧㄥˋ]
QUÁCH CƯ TĨNH
1.
Lazzaro Cattaneo (1560-1640), nhà truyền giáo Dòng Tên người Ý tại Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
安靜
ānjìng
yên tĩnh
靜
jìng
yên
居民
jūmín
cư dân; người dân
平靜
píngjìng
tĩnh lặng
居住
jūzhù
cư trú
鄰居
línjū
hàng xóm
冷靜
lěngjìng
bình tĩnh; điềm tĩnh; không cảm xúc
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
逐字解
Từng chữ trong từ
郭
quách
phần ngoài (của thành phố)
居
cư, cớ
sống, ở, ngồi
靜
tĩnh
yên tĩnh, im lặng, đứng yên
記憶技巧
Mẹo nhớ
居
CƯ (居) – ở: Thân người ngồi (尸) lì trong nhà từ thời cổ (古) — an CƯ lạc nghiệp, CƯ trú lâu dài.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
郭居靜 nghĩa là gì? · Kaori Dict