例句Câu ví dụ
- 1
橈骨是前臂中的一塊骨。
ráogǔ shì qiánbì zhòngdì yīkuài gǔ。
Xương quay là một xương trong cánh tay trước
- 2
胳膊肘是前臂和胳膊之間的連接處。
gēbozhǒu shì qiánbì hé gēbo zhījiān de liánjiē chù。
Đầu gối là nơi nối giữa cánh tay và cổ tay
- 3
將血壓帶 (或止血帶) 套在手臂上,逐漸增加壓力,直到前臂發紺,橈動脈搏動幾乎消失。
jiāng xuèyā dài ( huò zhǐxuè dài ) tào zài shǒubì shàng, zhújiànzēngjiā yālì, zhídào qiánbì fāgàn, ráo dòngmài bódòng jīhū xiāoshī。
Đặt vòng tourniquet (hoặc vòng bóp máu) quanh cánh tay, từ từ tăng áp lực cho đến khi cánh tay trước trở nên tím tái và nhịp đập động mạch quay hầu như biến mất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
