學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

taymáy dịch

  1. 1.cánh tay
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

臂 (形声。从肉,辟声。本义胳膊) 胳臂 臂,手上也。--《说文》 肱谓之臂。--《广雅·释亲》 肩臂。--《仪礼·少牢礼》。注肱骨。” 奋袖出臂。--《虞初新志·秋声诗自序》 又如臂缚(古时缚在两臂以抵御兵刃的铠甲。也称臂手”);臂纱(缠手臂的纱布) 动物的前肢 滑水其中多水马,其状如马文臂。--《山海经·北山经》。注前脚也。” 以汝为虫臂乎?--《庄子·大宗师》 又如长臂猿;螳臂当车;臂臑(牲畜前体的中下部) 器械伸长部分,似人之有臂,如弓把、弩柄、梯帮等。如悬臂,弩臂;支持墙架的金属臂 一个 臂 bì ①胳膊右~。 ②人体解剖学上多指上臂。 【臂神经丛】第5-8颈神经的前支和第1胸神经的前支组成,分布在上肢的皮肤、肌肉及胸、背、肩带的肌肉内。位置较浅,作上肢手术时常进行臂丛麻醉。 【臂助】 ①帮助。 ②助手。 臂bei 1.见"胳臂"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Cánh tay — Thịt

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 臂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict