力臂
lìbì
[ㄌㄧˋ ㄅㄧˋ]
LỰC TÝ
- 1.cánh tay đòn (tức là khoảng cách vuông góc từ điểm tựa đến đường tác dụng của lực)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.