例句Câu ví dụ
- 1
我的手臂斷了。
wǒ de shǒubì duàn le。
Tôi gãy tay
- 2
我的手臂很痛。
wǒ de shǒubì hěn tòng。
Cánh tay tôi rất đau
- 3
你的手臂疼嗎?
nǐ de shǒubì téng ma?
Cánh tay bạn đau không?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
