學華語Kaori Dict

手臂

shǒu

ㄕㄡˇ ㄅㄧˋ

THỦ TÝ

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.cánh tay
  2. 2.người hỗ trợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的手臂斷了。

    wǒ de shǒubì duàn le。

    Tôi gãy tay

  • 2

    我的手臂很痛。

    wǒ de shǒubì hěn tòng。

    Cánh tay tôi rất đau

  • 3

    你的手臂疼嗎?

    nǐ de shǒubì téng ma?

    Cánh tay bạn đau không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手臂 nghĩa là gì? · Kaori Dict