- 1.thứ gì đó được viết hoặc vẽ bằng tay của chính mình
- 2.(về nhà văn, nhà thư pháp hoặc họa sĩ) kỹ năng
- 3.phong cách
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.nét (bút)
- 5.(nghĩa bóng) phong cách thể hiện trong chi tiêu, xử lý công việc, v.v.
- 6.quy mô

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.