學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
臂紗
臂紗
giản thể:
臂纱
bì
shā
[ㄅㄧˋ ㄕㄚ]
TÝ SA
1.
băng tay
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
手臂
shǒubì
cánh tay
紗
shā
sợi bông
婚紗
hūnshā
váy cưới
臂
bì
cánh tay
上臂
shàngbì
cánh tay trên
交臂
jiāobì
khoác tay
併紗
bìngshā
đánh sợi đôi (kết hợp hai hoặc nhiều sợi thành một sợi đơn)
前臂
qiánbì
cẳng tay
逐字解
Từng chữ trong từ
臂
tý
tay
紗
sa
vải gau, tơ lụa mỏng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
臂紗 nghĩa là gì? · Kaori Dict