學華語Kaori Dict

人民幣

giản thể: 人民币

rénmín

ㄖㄣˊ ㄇㄧㄣˊ ㄅㄧˋ

NHÂN DÂN TỆ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.Nhân dân tệ (NDT)
  2. 2.Đồng Yuan Trung Quốc (CNY)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我可以用現金或者人民幣支付。

    wǒ kě yǐ yòng xiàn jīn huò zhě rén mín bì zhī fù

    Tôi có thể thanh toán bằng tiền mặt hoặc tiền nhân dân tệ

  • 2

    現在日元和人民幣的兌換率是多少?

    xiànzài Rìyuán hé rénmínbì de duìhuànlǜ shì duōshao?

    Tỷ giá hối đoái giữa yên và nhân dân tệ hiện nay là bao nhiêu?

  • 3

    我們這兒有外幣人民幣定期一本通,也有活期一本通。

    wǒmen zhèr yǒu wàibì rénmínbì dìngqī yī běn tōng, yě yǒu huóqī yī běn tōng。

    Ở đây có sổ tiết kiệm kỳ hạn ngoại tệ nhân dân tệ, cũng có sổ tiết kiệm kỳ hạn tiền gửi linh hoạt

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • DÂN (民) – dân: Vạn người như một, mắt hướng về mảnh đất quê — trăm họ là DÂN, quốc gia nào cũng nhờ DÂN mà đứng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

人民币 nghĩa là gì? · Kaori Dict