- 1.hạt giống
- 2.LT:顆|颗[ke1],粒[li4]

例句Câu ví dụ
- 1
種子在土里生長。
zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng
Hạt giống mọc trong đất
- 2
他們培育了新種子。
tā men péi yù le xīn zhǒng zi
Họ đã tạo ra giống hạt mới
- 3
他把種子埋在土里。
tā bǎ zhǒng zi mái zài tǔ lǐ
Anh ấy đã trồng hạt giống vào đất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 種CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.