學華語Kaori Dict

種子

giản thể: 种子

zhǒngzi

ㄓㄨㄥˇ ㄗ˙

CHỦNG TỬ

HSK 3TOCFL 5N
  1. 1.hạt giống
  2. 2.LT:顆|颗[ke1],粒[li4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    種子在土里生長。

    zhǒng zi zài tǔ lǐ shēng zhǎng

    Hạt giống mọc trong đất

  • 2

    他們培育了新種子。

    tā men péi yù le xīn zhǒng zi

    Họ đã tạo ra giống hạt mới

  • 3

    他把種子埋在土里。

    tā bǎ zhǒng zi mái zài tǔ lǐ

    Anh ấy đã trồng hạt giống vào đất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • CHỦNG (種) – hạt giống/loại: Cây lúa (禾) chọn hạt nặng (重) nhất đem gieo — giống nào ra GIỐNG nấy, CHỦNG loại rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種子 nghĩa là gì? · Kaori Dict