另存
lìngcún
[ㄌㄧㄥˋ ㄘㄨㄣˊ]
LÁNH TỒN
- 1.lưu (một tệp) sau khi người dùng đã chọn các tùy chọn (tên, vị trí, định dạng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.