例句Câu ví dụ
- 1
我另有計劃。
wǒ lìngyǒu jìhuà。
Tôi có kế hoạch khác
- 2
湯姆還另有三條狗。
Tāngmǔ hái lìngyǒu sāntiáo gǒu。
Tom còn có ba chú chó khác.
- 3
又另有一個別號,叫做酒將軍,因為他酒量好人家送他這麼一個外號。
yòu lìngyǒu yīge biéhào, jiàozuò jiǔ jiāngjūn, yīnwèi tā jiǔliàng hǎorén jiā sòng tā zhème yīge wàihào。
Còn có một biệt danh khác gọi là 'Tướng Quân Rượu', bởi vì ông ta uống được nhiều nên người ta gọi ông ấy như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
- 有HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.
