學華語Kaori Dict

另有

lìngyǒu

ㄌㄧㄥˋ ㄧㄡˇ

LÁNH HỮU

  1. 1.có điều gì khác (lý do, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我另有計劃。

    wǒ lìngyǒu jìhuà。

    Tôi có kế hoạch khác

  • 2

    湯姆還另有三條狗。

    Tāngmǔ hái lìngyǒu sāntiáo gǒu。

    Tom còn có ba chú chó khác.

  • 3

    又另有一個別號,叫做酒將軍,因為他酒量好人家送他這麼一個外號。

    yòu lìngyǒu yīge biéhào, jiàozuò jiǔ jiāngjūn, yīnwèi tā jiǔliàng hǎorén jiā sòng tā zhème yīge wàihào。

    Còn có một biệt danh khác gọi là 'Tướng Quân Rượu', bởi vì ông ta uống được nhiều nên người ta gọi ông ấy như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另有 nghĩa là gì? · Kaori Dict