例句Câu ví dụ
- 1
請給我看看另一個。
qǐng gěi wǒ kànkan lìngyī gě。
Xin hãy cho tôi xem cái khác
- 2
一個人對另一個人而言是一隻豺狼。
yīgèrén duì lìngyī gèrén éryán shì yī zhī cháiláng。
Một người với người khác là một con sói
- 3
他有2個孩子,一個4歲,另一個1歲。
tā yǒu 2 gě háizi, yīge 4 suì, lìngyī gě 1 suì。
Anh ấy có hai đứa con, một đứa 4 tuổi, đứa kia 1 tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.
