學華語Kaori Dict

另一

lìng

ㄌㄧㄥˋ ㄧ

LÁNH NHẤT

例句Câu ví dụ

  • 1

    請給我看看另一個。

    qǐng gěi wǒ kànkan lìngyī gě。

    Xin hãy cho tôi xem cái khác

  • 2

    一個人對另一個人而言是一隻豺狼。

    yīgèrén duì lìngyī gèrén éryán shì yī zhī cháiláng。

    Một người với người khác là một con sói

  • 3

    他有2個孩子,一個4歲,另一個1歲。

    tā yǒu 2 gě háizi, yīge 4 suì, lìngyī gě 1 suì。

    Anh ấy có hai đứa con, một đứa 4 tuổi, đứa kia 1 tuổi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另一 nghĩa là gì? · Kaori Dict