另案
lìngàn
[ㄌㄧㄥˋ ㄢˋ]
LÁNH ÁN
- 1.vụ án khác (trong pháp luật)
- 2.một vụ cần xử lý riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 另LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.