學華語Kaori Dict

另闢蹊徑

giản thể: 另辟蹊径

lìngjìng

ㄌㄧㄥˋ ㄆㄧˋ ㄒㄧ ㄐㄧㄥˋ

LÁNH TỊCH HỀ KÍNH

  1. 1.đi đường khác (thành ngữ)
  2. 2.tìm hướng đi thay thế
  3. 3.chọn cách tiếp cận khác
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiên phong mở lối

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LÁNH (另) – khác: Cái miệng (口 khẩu) hô, sức lực (力 lực) tách việc ra riêng — để riêng chỗ KHÁC, lánh sang một bên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

另辟蹊径 nghĩa là gì? · Kaori Dict