- 1.mở ra
- 2.thiết lập
- 3.thành lập

例句Câu ví dụ
- 1
上海一方面拆掉了許多舊房子,一方面開闢了不少新綠地。
Shànghǎi yīfāngmiàn chāi diào le xǔduō jiù fángzi, yīfāngmiàn kāipì le bùshǎo xīn lǜdì。
Thượng Hải vừa phá dỡ nhiều ngôi nhà cũ, vừa mở rộng không ít công viên mới
- 2
最近又開闢了朱家角旅游點,鎮上歷史悠久的放生橋,有五個橋洞。
zuìjìn yòu kāipì le zhū jiā jiǎo lǚyóu diǎn, zhèn shàng lìshǐyōujiǔ de fàngshēng qiáo, yǒu wǔ gě qiáo dòng。
Gần đây đã khai thác thêm điểm du lịch làng Chujiagou, cây cầu cổ kính có năm lỗ cầu của làng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 開KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!