學華語Kaori Dict

開闢

giản thể: 开辟

kāi

ㄎㄞ ㄆㄧˋ

KHAI TỊCH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mở ra
  2. 2.thiết lập
  3. 3.thành lập

例句Câu ví dụ

  • 1

    上海一方面拆掉了許多舊房子,一方面開闢了不少新綠地。

    Shànghǎi yīfāngmiàn chāi diào le xǔduō jiù fángzi, yīfāngmiàn kāipì le bùshǎo xīn lǜdì。

    Thượng Hải vừa phá dỡ nhiều ngôi nhà cũ, vừa mở rộng không ít công viên mới

  • 2

    最近又開闢了朱家角旅游點,鎮上歷史悠久的放生橋,有五個橋洞。

    zuìjìn yòu kāipì le zhū jiā jiǎo lǚyóu diǎn, zhèn shàng lìshǐyōujiǔ de fàngshēng qiáo, yǒu wǔ gě qiáo dòng。

    Gần đây đã khai thác thêm điểm du lịch làng Chujiagou, cây cầu cổ kính có năm lỗ cầu của làng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHAI (開) – mở: Hai bàn tay (开) nâng thanh chốt ngang khỏi cánh cổng (門 môn) — cổng bật MỞ, KHAI trương!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

開闢 nghĩa là gì? · Kaori Dict