學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

biếtmáy dịch

TẤT

  1. 1.trong mọi trường hợp
  2. 2.biết
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

悉 (会意。从心,从采。采,辨别。心中加以辨别,很详细。本义详尽) 同本义 悉,详尽也。--《说文》 悉,尽也。--《尔雅》 占不悉。--《史记·平准书》。索隐尽也。” 时上所问禽兽簿甚悉。--《汉书·张释之传》 至孅至悉。-- 汉·贾谊《论积贮疏》 词不悉心。--唐·李朝威《柳毅传》 又如纤悉(详细;详尽);详悉(详细而全面);悉数(一一列举) 悉 悉如外人。--晋·陶渊明《桃花源记》 悉以咨之。--诸葛亮《出师表》 悉吾村之众。--清·徐珂《清稗类钞 悉xī ⒈知道熟~。已~一切。   ⒉尽,全,详尽~知。~心。~数。甚~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Tâm

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 悉 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict