學華語Kaori Dict

悉尼

ㄒㄧ ㄋㄧˊ

TẤT NI

  1. 1.Sydney, thủ phủ của New South Wales, Úc

例句Câu ví dụ

  • 1

    悉尼離這裡很遠。

    Xīní lí zhèlǐ hěn yuǎn。

    Sydney cách đây rất xa.

  • 2

    悉尼比墨爾本好。

    Xīní bǐ Mòěrběn hǎo。

    Sydney tốt hơn Melbourne

  • 3

    他今天從悉尼回來。

    tā jīntiān cóng Xīní huílai。

    Hôm nay anh ấy trở về từ Sydney

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

悉尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict