學華語Kaori Dict

結束

giản thể: 结束

jiéshù

ㄐㄧㄝˊ ㄕㄨˋ

KẾT THÚC

HSK 3TOCFL 3V
  1. 1.chấm dứt
  2. 2.hoàn thành
  3. 3.kết thúc
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kết luận
  2. 5.khép lại

例句Câu ví dụ

  • 1

    會議下午五點結束。

    huì yì xià wǔ wǔ diǎn jié shù

    Họp kết thúc vào lúc 5 giờ chiều.

  • 2

    會議圓滿結束。

    huì yì yuán mǎn jié shù

    Họp kết thúc tốt đẹp

  • 3

    討論結束了。

    tǎolùn jiéshù le。

    Cuộc thảo luận đã kết thúc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÚC (束) – bó, buộc: Bó củi (木 mộc) được vòng dây (口) siết ngang thân — BÓ chặt lại, quản THÚC không cho bung ra.
  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结束 nghĩa là gì? · Kaori Dict