學華語Kaori Dict

結構

giản thể: 结构

jiégòu

ㄐㄧㄝˊ ㄍㄡˋ

KẾT CẤU

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.cấu trúc
  2. 2.thành phần
  3. 3.kết cấu
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.kiến trúc
  2. 5.lượng từ: 座[zuo4], 個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    報告的結構很清楚。

    bào gào de jié gòu hěn qīng chu

    Cấu trúc báo cáo rất rõ ràng

  • 2

    左手三葉結和右手三葉結是一對手性結構。

    zuǒshǒu sān xié jié hé yòushǒu sān xié jié shì yīduì shǒuxìng jiégòu。

    Nút ba lá tay trái và nút ba lá tay phải là hai cấu trúc đối xứng quang học

  • 3

    經理打算改良公司的結構。

    jīnglǐ dǎsuàn gǎiliáng gōngsī de jiégòu。

    Giám đốc muốn cải tiến cấu trúc công ty

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KẾT (結) – kết, buộc: Sợi tơ (糹 mịch) thắt thành nút cát tường (吉 cát) — buộc chặt điều tốt lành: KẾT duyên, đoàn KẾT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

结构 nghĩa là gì? · Kaori Dict