- 1.cấu trúc
- 2.thành phần
- 3.kiến tạo (địa chất)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
這座橋的構造很復雜。
zhè zuò qiáo de gòu zào hěn fù zá
Cầu này có cấu trúc rất phức tạp
- 2
這是我所見過的最大型的構造了。
zhè shì wǒ suǒjiàn guò de zuì dàxíng de gòuzào le。
Đây là công trình lớn nhất tôi từng thấy
- 3
實驗構造是怎樣的?它們是如何相連接的?
shíyàn gòuzào shì zěnyàng de? tāmen shì rúhé xiānglián jiē de?
Thiết bị thí nghiệm như thế nào? Chúng được nối với nhau ra sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 造TẠO (造) – chế tạo: Vừa đi (辶) vừa rao báo (告): 'Xong rồi!' — công trình dựng xong, chế TẠO, sáng tạo ra đồ mới.