- 1.mập mờ
- 2.mơ hồ

例句Câu ví dụ
- 1
這句句子的意思模棱兩可。
zhè jù jùzi de yìsi móléngliǎngkě。
Ý nghĩa của câu này là mơ hồ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.