學華語Kaori Dict

模稜兩可

giản thể: 模棱两可

léngliǎng

ㄇㄛˊ ㄌㄥˊ ㄌㄧㄤˇ ㄎㄜˇ

MÔ LĂNG LƯỠNG KHẢ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    這句句子的意思模棱兩可。

    zhè jù jùzi de yìsi móléngliǎngkě。

    Ý nghĩa của câu này là mơ hồ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模棱两可 nghĩa là gì? · Kaori Dict