學華語Kaori Dict

模子

zi

ㄇㄨˊ ㄗ˙

MÔ TỬ

TOCFL 7
  1. 1.khuôn
  2. 2.mẫu
  3. 3.khuôn mẫu hoặc bản mẫu

例句Câu ví dụ

  • 1

    他和他爸爸是一個模子刻出來的。

    tā hé tā bàba shì yīge múzi kè chūlái de。

    Anh ấy giống hệt cha anh ấy.

  • 2

    大家都說他跟他爸爸是一個模子刻出來的。

    dàjiā dōu shuō tā gēn tā bàba shì yīge múzi kè chūlái de。

    Mọi người đều nói anh ấy giống hệt với bố anh ấy.

  • 3

    這孩子跟他爹是一個模子刻出來的,連脾氣都一樣。

    zhè háizi gēn tā diē shì yīge múzi kè chūlái de, lián píqi dōu yīyàng。

    Đứa trẻ này giống hệt cha nó, ngay cả tính khí cũng như nhau.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模子 nghĩa là gì? · Kaori Dict