例句Câu ví dụ
- 1
他和他爸爸是一個模子刻出來的。
tā hé tā bàba shì yīge múzi kè chūlái de。
Anh ấy giống hệt cha anh ấy.
- 2
大家都說他跟他爸爸是一個模子刻出來的。
dàjiā dōu shuō tā gēn tā bàba shì yīge múzi kè chūlái de。
Mọi người đều nói anh ấy giống hệt với bố anh ấy.
- 3
這孩子跟他爹是一個模子刻出來的,連脾氣都一樣。
zhè háizi gēn tā diē shì yīge múzi kè chūlái de, lián píqi dōu yīyàng。
Đứa trẻ này giống hệt cha nó, ngay cả tính khí cũng như nhau.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
