而言
éryán
[ㄦˊ ㄧㄢˊ]
NHI NGÔN
- 1.(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...

例句Câu ví dụ
- 1
對我而言這是重要的。
duì wǒ éryán zhè shì zhòngyào de。
Đối với tôi thì điều này quan trọng.
- 2
這本書對我而言太貴了。
zhè běn shū duì wǒ éryán tài guì le。
Cuốn sách này với tôi thì quá đắt rồi.
- 3
就美貌而言,她不比她妹妹差。
jiù měimào éryán, tā bùbǐ tā mèimei chà。
Về nhan sắc, cô ấy không thua kém em gái của cô
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
- 言NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.