學華語Kaori Dict

而言

éryán

ㄦˊ ㄧㄢˊ

NHI NGÔN

  1. 1.(thường đứng trước bởi 就…[jiu4 xx5] hoặc 對…|对…[dui4 xx5] v.v.) xét về...; nói về...

例句Câu ví dụ

  • 1

    對我而言這是重要的。

    duì wǒ éryán zhè shì zhòngyào de。

    Đối với tôi thì điều này quan trọng.

  • 2

    這本書對我而言太貴了。

    zhè běn shū duì wǒ éryán tài guì le。

    Cuốn sách này với tôi thì quá đắt rồi.

  • 3

    就美貌而言,她不比她妹妹差。

    jiù měimào éryán, tā bùbǐ tā mèimei chà。

    Về nhan sắc, cô ấy không thua kém em gái của cô

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
  • NGÔN (言) – lời nói: Từ cái miệng (口) bốc lên từng lớp sóng âm (二 dưới nắp 亠) — LỜI NÓI thoát ra, phát NGÔN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而言 nghĩa là gì? · Kaori Dict