例句Câu ví dụ
- 1
他時而笑,時而哭。
tā shí ér xiào shí ér kū
Anh ấy lúc cười, lúc khóc
- 2
我時而樂觀,時而悲觀。
wǒ shíér lèguān, shíér bēiguān。
Tôi lúc nào cũng vừa lạc quan vừa bi quan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 時THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.
