學華語Kaori Dict

時而

giản thể: 时而

shíér

ㄕˊ ㄦˊ

THỜI NHI

HSK 6TOCFL 6Adv

例句Câu ví dụ

  • 1

    他時而笑,時而哭。

    tā shí ér xiào shí ér kū

    Anh ấy lúc cười, lúc khóc

  • 2

    我時而樂觀,時而悲觀。

    wǒ shíér lèguān, shíér bēiguān。

    Tôi lúc nào cũng vừa lạc quan vừa bi quan.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

时而 nghĩa là gì? · Kaori Dict