學華語Kaori Dict

有兩下子

giản thể: 有两下子

yǒuliǎngxiàzi

ㄧㄡˇ ㄌㄧㄤˇ ㄒㄧㄚˋ ㄗ˙

HỮU LƯỠNG HẠ TỬ

HSK 7-9
  1. 1.có kỹ năng thực sự
  2. 2.biết rõ việc của mình

例句Câu ví dụ

  • 1

    小張一會兒就把電視機修理好了,他有兩下子,我佩服他!

    xiǎo zhāng yīhuìr jiù bǎ diànshìjī xiūlǐ hǎo le, tā yǒuliǎngxiàzi, wǒ pèifú tā!

    Tiểu Trương một lúc đã sửa xong cái tivi, anh ấy có thực lực, tôi khâm phục anh ấy!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • HỮU (有) – có: Bàn tay chìa ra cầm miếng thịt (月) — trong tay CÓ đồ ăn là có tất cả.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有两下子 nghĩa là gì? · Kaori Dict