學華語Kaori Dict

兩邊

giản thể: 两边

liǎngbiān

ㄌㄧㄤˇ ㄅㄧㄢ

LƯỠNG BIÊN

HSK 4N
  1. 1.mỗi bên; cả hai bên

例句Câu ví dụ

  • 1

    路兩邊種著樹。

    lù liǎng biān zhǒng zhe shù

    Cây xanh hai bên đường

  • 2

    兩邊的重量相等。

    liǎng biān de zhòng liàng xiāng děng

    Cân nặng của hai bên bằng nhau

  • 3

    兩邊要保持平衡。

    liǎng biān yào bǎo chí píng héng

    Hai bên cần duy trì sự cân bằng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
  • BIÊN (邊) – bên, mép: Con đường (辶 sước) chạy mãi tới rìa đất xa tít (臱) — đến tận MÉP, BIÊN giới, đứng BÊN này nhìn sang.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两边 nghĩa là gì? · Kaori Dict