學華語Kaori Dict

兩倍

giản thể: 两倍

liǎngbèi

ㄌㄧㄤˇ ㄅㄟˋ

LƯỠNG BỘI

  1. 1.gấp hai
  2. 2.lượng gấp đôi

例句Câu ví dụ

  • 1

    是它的兩倍大。

    shì tā de liǎngbèi dà。

    Lớn gấp đôi nó

  • 2

    我付了兩倍的錢。

    wǒ fù le liǎngbèi de qián。

    Tôi đã trả gấp đôi số tiền.

  • 3

    他付了兩倍的費用。

    tā fù le liǎngbèi de fèiyòng。

    Anh ấy đã trả gấp đôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两倍 nghĩa là gì? · Kaori Dict