例句Câu ví dụ
- 1
按兩下鈴。
àn liǎngxià líng。
Nhấn chuông hai lần
- 2
他沒帶鑰匙,用鐵絲撥動了兩下,門居然開了。
tā méi dài yàoshi, yòng tiěsī bōdòng le liǎngxià, mén jūrán kāi le。
Anh ấy không mang theo chìa khóa, dùng sợi dây thép cạy hai cái, cửa居然 mở ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.
