學華語Kaori Dict

兩下

giản thể: 两下

liǎngxià

ㄌㄧㄤˇ ㄒㄧㄚˋ

LƯỠNG HẠ

例句Câu ví dụ

  • 1

    按兩下鈴。

    àn liǎngxià líng。

    Nhấn chuông hai lần

  • 2

    他沒帶鑰匙,用鐵絲撥動了兩下,門居然開了。

    tā méi dài yàoshi, yòng tiěsī bōdòng le liǎngxià, mén jūrán kāi le。

    Anh ấy không mang theo chìa khóa, dùng sợi dây thép cạy hai cái, cửa居然 mở ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

两下 nghĩa là gì? · Kaori Dict