- 1.hai
- 2.cả hai
- 3.một vài
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.một ít
- 5.lạng, đơn vị đo lường bằng 50 gram (hiện đại) hoặc 1⁄16 cân 斤[jin1] (thời xưa)

例句Câu ví dụ
- 1
他有兩個孩子。
tā yǒu liǎng gè hái zi
Anh ấy có hai đứa con
- 2
我家養了兩條魚。
wǒ jiā yǎng le liǎng tiáo yú
Gia đình tôi nuôi hai con cá
- 3
吃兩片藥就好了。
chī liǎng piàn yào jiù hǎo le
Uống hai viên thuốc là khỏi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 兩LƯỠNG (兩) – hai, cả đôi: Hai người (入入) ngồi song song trong một cỗ xe có mui (冖) — CẢ HAI cùng đi, LƯỠNG toàn kỳ mỹ.