- 1.phân số rút gọn (ví dụ: một phần hai của ba phần sáu)
- 2.rút gọn phân số bằng cách triệt tiêu các thừa số chung ở tử số và mẫu số

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.