例句Câu ví dụ
- 1
這些份量太大了
zhèxiē fènliang tài dà le
Những phần ăn này quá lớn
- 2
出門在外時,包包裡隨身帶一包小份量的衛生紙會方便許多。
chūménzàiwài shí, bāobāo lǐ suíshēn dài yī bāo xiǎo fènliang de wèishēngzhǐ huì fāngbiàn xǔduō。
Khi ra ngoài, mang theo một gói giấy vệ sinh nhỏ trong túi xách sẽ tiện lợi hơn nhiều.
- 3
我們未曾說出口的話,份量沉重。
wǒmen wèicéng shuōchū kǒu dehuà, fènliang chénzhòng。
Các lời chưa từng nói ra của chúng ta mang trọng lượng nặng nề
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.
