學華語Kaori Dict

份量

fènliang

ㄈㄣˋ ㄌㄧㄤ˙

PHẦN ?

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些份量太大了

    zhèxiē fènliang tài dà le

    Những phần ăn này quá lớn

  • 2

    出門在外時,包包裡隨身帶一包小份量的衛生紙會方便許多。

    chūménzàiwài shí, bāobāo lǐ suíshēn dài yī bāo xiǎo fènliang de wèishēngzhǐ huì fāngbiàn xǔduō。

    Khi ra ngoài, mang theo một gói giấy vệ sinh nhỏ trong túi xách sẽ tiện lợi hơn nhiều.

  • 3

    我們未曾說出口的話,份量沉重。

    wǒmen wèicéng shuōchū kǒu dehuà, fènliang chénzhòng。

    Các lời chưa từng nói ra của chúng ta mang trọng lượng nặng nề

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

份量 nghĩa là gì? · Kaori Dict