分量
fènliàng
[ㄈㄣˋ ㄌㄧㄤˋ]
PHẬN LƯỢNG
HSK 7-9N
- 1.(thực phẩm) lượng thức ăn
Cách đọc khác:fēnliàng — thành phần (véctơ)fènliang — số lượng

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆減掉30公斤分量。
Tāngmǔ jiǎndiào 3 0 gōngjīn fènliàng。
Tom giảm được 30 kg
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 量LƯỢNG (量) – đo lường: Sáng sớm (旦) đã xách thước đi đo từng dặm (里) đất — đo LƯỜNG, khối LƯỢNG, đo đếm kỹ càng.