學華語Kaori Dict

證詞

giản thể: 证词

zhèng

ㄓㄥˋ ㄘˊ

CHỨNG TỪ

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的證詞很感人。

    tā de zhèngcí hěn gǎnrén。

    Bằng chứng của ông ấy rất cảm động

  • 2

    證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。

    zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。

    Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證詞 nghĩa là gì? · Kaori Dict