例句Câu ví dụ
- 1
他的證詞很感人。
tā de zhèngcí hěn gǎnrén。
Bằng chứng của ông ấy rất cảm động
- 2
證人可以反駁犯罪嫌疑人的虛假證詞。
zhèngrén kěyǐ fǎnbó fànzuì xiányírén de xūjiǎ zhèngcí。
Người làm chứng có thể bác bỏ lời khai sai trái của nghi phạm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
