學華語Kaori Dict

證書

giản thể: 证书

zhèngshū

ㄓㄥˋ ㄕㄨ

CHỨNG THƯ

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.chứng chỉ
  2. 2.giấy chứng nhận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他獲得了獎學金和證書。

    tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū

    Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

證書 nghĩa là gì? · Kaori Dict