- 1.chứng chỉ
- 2.giấy chứng nhận

例句Câu ví dụ
- 1
他獲得了獎學金和證書。
tā huò dé le jiǎng xué jīn hé zhèng shū
Ông ấy đã nhận được học bổng và chứng chỉ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.