學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
正數
正數
giản thể:
正数
zhèng
shù
[ㄓㄥˋ ㄕㄨˋ]
CHÍNH SỐ
1.
số dương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
正
zhèng
thẳng
真正
zhēnzhèng
chính hãng; thật; đúng
正常
zhèngcháng
bình thường
數
shǔ
đếm
正好
zhènghǎo
vừa (đúng lúc)
正確
zhèngquè
đúng; chính xác; phải; hợp lý
數字
shùzì
chữ số
人數
rénshù
số lượng người
逐字解
Từng chữ trong từ
正
chính, chánh, chinh
đúng, phù hợp, chính xác
數
số, sổ, sác
số lượng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
證書
zhèngshū
chứng chỉ
整數
zhěngshù
số nguyên
征戍
zhēngshù
đồn trú
正書
zhèngshū
chữ khải (phong cách thư pháp Trung Quốc)
記憶技巧
Mẹo nhớ
正
CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
正數 nghĩa là gì? · Kaori Dict