正名
zhèngmíng
[ㄓㄥˋ ㄇㄧㄥˊ]
CHÍNH DANH
- 1.thay thế tên hoặc danh hiệu hiện tại của cái gì đó bằng một tên mới phản ánh đúng bản chất của nó
- 2.chính danh (một nguyên tắc của triết học Nho giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 名DANH (名) – tên: Buổi tối (夕) không thấy mặt nhau, phải mở miệng (口) xưng TÊN — DANH tính là để gọi trong bóng tối.
- 正CHÍNH (正) – ngay thẳng: Bàn chân (止) dừng đúng vạch đích (一) — không lệch một li, ngay thẳng, CHÍNH xác.