- 1.bằng chứng
- 2.chứng chỉ
- 3.giấy tờ tùy thân
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.lời chứng thực
- 5.LT:個|个[ge4]
- 6.chứng minh
- 7.làm chứng
- 8.xác nhận tính đúng đắn của

例句Câu ví dụ
- 1
事實證明他是對的。
shì shí zhèng míng tā shì duì de
Thực tế đã chứng minh anh ấy đúng.
- 2
你能證明嗎?
nǐ néng zhèngmíng ma ?
Anh có thể chứng minh được không
- 3
你能證明嗎?
nǐ néng zhèngmíng ma?
Anh có thể chứng minh được không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 明MINH (明) – sáng: Mặt trời (日 nhật) và mặt trăng (月 nguyệt) cùng chiếu một lúc — trời đất SÁNG bừng, MINH bạch.